Cập nhật bảng xếp hạng Argentina mới nhất trong giải vô địch quốc gia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente Rivadavia
|
7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 |
| 2 |
Club Atletico Tigre
|
8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 |
| 3 |
Belgrano
|
7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 |
| 4 |
Estudiantes La Plata
|
7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
7 | 4 | 3 | 0 | 4 | 15 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 |
| 7 |
Rosario Central
|
8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 |
| 8 |
Independiente
|
8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 |
San Lorenzo
|
8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 |
| 10 |
Defensa Y Justicia
|
8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 |
| 11 |
CA Platense
|
7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 |
| 12 |
Gimnasia La Plata
|
8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 13 |
Talleres Cordoba
|
8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 14 |
River Plate
|
7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 15 |
Boca Juniors
|
7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 16 |
Argentinos Juniors
|
6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 |
| 17 |
Lanus
|
6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 |
| 18 |
Barracas Central
|
8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
| 19 |
CA Huracan
|
7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 |
| 20 |
Instituto AC Cordoba
|
8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 |
| 21 |
Racing Club
|
7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 |
| 22 |
Central Cordoba SDE
|
8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 |
| 23 |
Gimnasia Mendoza
|
8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 |
| 24 |
Banfield
|
7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 |
| 25 |
Sarmiento Junin
|
7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 |
| 26 |
Atletico Tucuman
|
7 | 1 | 2 | 4 | -1 | 5 |
| 27 |
Deportivo Riestra
|
7 | 0 | 4 | 3 | -3 | 4 |
| 28 |
Estudiantes Rio Cuarto
|
7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 |
| 29 |
Aldosivi Mar del Plata
|
6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 |
| 30 |
Newells Old Boys
|
8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 |
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central
|
16 | 8 | 7 | 1 | 10 | 31 |
| 2 |
Lanus
|
16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 |
| 3 |
Boca Juniors
|
16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 29 |
| 4 |
Deportivo Riestra
|
16 | 8 | 4 | 4 | 7 | 28 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
16 | 6 | 7 | 3 | 7 | 25 |
| 7 |
Racing Club
|
16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 |
| 8 |
Central Cordoba SDE
|
16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 |
| 9 |
Argentinos Juniors
|
16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 |
| 10 |
San Lorenzo
|
16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 |
| 11 |
Barracas Central
|
16 | 5 | 8 | 3 | 2 | 23 |
| 12 |
River Plate
|
16 | 6 | 4 | 6 | 5 | 22 |
| 13 |
Club Atletico Tigre
|
16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 |
| 14 |
Gimnasia La Plata
|
16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 15 |
Estudiantes La Plata
|
16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 |
| 16 |
Talleres Cordoba
|
16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 |
| 17 |
Banfield
|
16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 |
| 18 |
Belgrano
|
16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 20 |
CA Huracan
|
16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 |
| 21 |
San Martin San Juan
|
16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 |
| 22 |
Defensa Y Justicia
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
| 23 |
Independiente
|
16 | 4 | 6 | 6 | 1 | 18 |
| 24 |
Atletico Tucuman
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 25 |
Aldosivi Mar del Plata
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 26 |
Independiente Rivadavia
|
16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 |
| 27 |
Instituto AC Cordoba
|
16 | 3 | 7 | 6 | -8 | 16 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 |
| 29 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
|
16 | 1 | 9 | 6 | -8 | 12 |
| 30 |
CA Platense
|
16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng Argentina là tính năng giúp người hâm mộ nắm bắt nhanh chóng tình hình các đội bóng thi đấu tại giải vô địch quốc gia Argentina.
Bảng xếp hạng Argentina là gì?
Bảng xếp hạng Argentina cung cấp thông tin chi tiết về thứ hạng của các đội bóng trong giải vô địch quốc gia. Đây là công cụ không thể thiếu để cập nhật tình hình đua tranh của các đội bóng yêu thích.
Tính năng chính của bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina
Tính năng này cho phép người dùng theo dõi nhiều thông tin quan trọng như:
- Thứ hạng của các đội bóng.
- Điểm số và số trận đã đấu.
- Bảng thống kê thắng, hòa, thua.
- Hiệu số bàn thắng thua.
Lợi ích của bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina
Sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch Argentina mang lại nhiều lợi ích, như:
- Giúp người hâm mộ nắm bắt nhanh chóng kết quả bóng đá Argentina.
- Cập nhật tình hình thi đấu của các đội bóng yêu thích.
- Theo dõi diễn biến đua tranh chức vô địch hoặc suất xuống hạng.
Cách sử dụng bảng xếp hạng bóng đá Argentina
Người dùng chỉ cần truy cập vào website và tìm kiếm phần bảng xếp hạng:
- Chọn giải vô địch quốc gia Argentina.
- Xem thông tin chi tiết về thứ hạng của các đội.
- So sánh thành tích giữa các đội bóng khác nhau.
Bảng xếp hạng giúp bạn dễ dàng theo dõi lịch thi đấu giải Argentina và biết được những trận đấu tiếp theo có ảnh hưởng đến thứ hạng. Việc cập nhật thường xuyên đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào về bảng xếp hạng bóng đá Argentina.
Argentina có một nền bóng đá giàu truyền thống và luôn thu hút sự chú ý từ fan hâm mộ toàn cầu. Hãy cùng khám phá các bảng xếp hạng bóng đá thú vị khác từ các quốc gia khác dưới đây.
- Tìm hiểu thêm về các đội bóng hàng đầu tại châu Âu với bảng xếp hạng 2 tây ban nha, nơi mà những trận đấu đầy kịch tính diễn ra mỗi tuần.
- Khám phá sự phát triển của bóng đá tại Bắc Mỹ qua bảng xếp hạng mexico, nơi luôn có những bất ngờ thú vị.
- Đừng bỏ lỡ những cuộc chiến không thể đoán trước tại bảng xếp hạng bóng đá brazil, nơi những ngôi sao thế giới tạo nên những màn trình diễn ngoạn mục.
- Cùng theo dõi bảng xếp hạng vô địch quốc gia indonesia để khám phá sự đa dạng của bóng đá châu Á và những tài năng mới nổi.

Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
Belgrano
Estudiantes La Plata
Velez Sarsfield
Club Atlético Unión
Rosario Central
Independiente
San Lorenzo
Defensa Y Justicia
CA Platense
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba
River Plate
Boca Juniors
Argentinos Juniors
Lanus
Barracas Central
CA Huracan
Instituto AC Cordoba
Racing Club
Central Cordoba SDE
Gimnasia Mendoza
Banfield
Sarmiento Junin
Atletico Tucuman
Deportivo Riestra
Estudiantes Rio Cuarto
Aldosivi Mar del Plata
Newells Old Boys
San Martin San Juan
Godoy Cruz Antonio Tomba