Cập nhật bảng xếp hạng Argentina mới nhất trong giải vô địch quốc gia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente Rivadavia
|
3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2 |
Club Atletico Tigre
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| 3 |
River Plate
|
3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 4 |
Lanus
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 6 |
CA Platense
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 7 |
Boca Juniors
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| 8 |
Gimnasia La Plata
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 9 |
San Lorenzo
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 10 |
Estudiantes La Plata
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 11 |
Belgrano
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 12 |
Argentinos Juniors
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 13 |
Defensa Y Justicia
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| 14 |
Club Atlético Unión
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 15 |
Rosario Central
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 16 |
Banfield
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 17 |
Independiente
|
3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 18 |
Talleres Cordoba
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 20 |
Gimnasia Mendoza
|
3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 |
| 21 |
CA Huracan
|
3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 22 |
Atletico Tucuman
|
3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 23 |
Barracas Central
|
3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 24 |
Aldosivi Mar del Plata
|
3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 |
| 25 |
Instituto AC Cordoba
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 26 |
Deportivo Riestra
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 27 |
Central Cordoba SDE
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 29 |
Estudiantes Rio Cuarto
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
| 30 |
Racing Club
|
3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central
|
16 | 8 | 7 | 1 | 10 | 31 |
| 2 |
Lanus
|
16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 |
| 3 |
Boca Juniors
|
16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 29 |
| 4 |
Deportivo Riestra
|
16 | 8 | 4 | 4 | 7 | 28 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
16 | 6 | 7 | 3 | 7 | 25 |
| 7 |
Racing Club
|
16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 |
| 8 |
Central Cordoba SDE
|
16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 |
| 9 |
Argentinos Juniors
|
16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 |
| 10 |
San Lorenzo
|
16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 |
| 11 |
Barracas Central
|
16 | 5 | 8 | 3 | 2 | 23 |
| 12 |
River Plate
|
16 | 6 | 4 | 6 | 5 | 22 |
| 13 |
Club Atletico Tigre
|
16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 |
| 14 |
Gimnasia La Plata
|
16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 15 |
Estudiantes La Plata
|
16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 |
| 16 |
Talleres Cordoba
|
16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 |
| 17 |
Banfield
|
16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 |
| 18 |
Belgrano
|
16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 20 |
CA Huracan
|
16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 |
| 21 |
San Martin San Juan
|
16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 |
| 22 |
Defensa Y Justicia
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
| 23 |
Independiente
|
16 | 4 | 6 | 6 | 1 | 18 |
| 24 |
Atletico Tucuman
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 25 |
Aldosivi Mar del Plata
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 26 |
Independiente Rivadavia
|
16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 |
| 27 |
Instituto AC Cordoba
|
16 | 3 | 7 | 6 | -8 | 16 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 |
| 29 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
|
16 | 1 | 9 | 6 | -8 | 12 |
| 30 |
CA Platense
|
16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng Argentina là tính năng giúp người hâm mộ nắm bắt nhanh chóng tình hình các đội bóng thi đấu tại giải vô địch quốc gia Argentina.
Bảng xếp hạng Argentina là gì?
Bảng xếp hạng Argentina cung cấp thông tin chi tiết về thứ hạng của các đội bóng trong giải vô địch quốc gia. Đây là công cụ không thể thiếu để cập nhật tình hình đua tranh của các đội bóng yêu thích.
Tính năng chính của bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina
Tính năng này cho phép người dùng theo dõi nhiều thông tin quan trọng như:
- Thứ hạng của các đội bóng.
- Điểm số và số trận đã đấu.
- Bảng thống kê thắng, hòa, thua.
- Hiệu số bàn thắng thua.
Lợi ích của bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina
Sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch Argentina mang lại nhiều lợi ích, như:
- Giúp người hâm mộ nắm bắt nhanh chóng kết quả bóng đá Argentina.
- Cập nhật tình hình thi đấu của các đội bóng yêu thích.
- Theo dõi diễn biến đua tranh chức vô địch hoặc suất xuống hạng.
Cách sử dụng bảng xếp hạng bóng đá Argentina
Người dùng chỉ cần truy cập vào website và tìm kiếm phần bảng xếp hạng:
- Chọn giải vô địch quốc gia Argentina.
- Xem thông tin chi tiết về thứ hạng của các đội.
- So sánh thành tích giữa các đội bóng khác nhau.
Bảng xếp hạng giúp bạn dễ dàng theo dõi lịch thi đấu giải Argentina và biết được những trận đấu tiếp theo có ảnh hưởng đến thứ hạng. Việc cập nhật thường xuyên đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào về bảng xếp hạng bóng đá Argentina.
Argentina có một nền bóng đá giàu truyền thống và luôn thu hút sự chú ý từ fan hâm mộ toàn cầu. Hãy cùng khám phá các bảng xếp hạng bóng đá thú vị khác từ các quốc gia khác dưới đây.
- Tìm hiểu thêm về các đội bóng hàng đầu tại châu Âu với bảng xếp hạng 2 tây ban nha, nơi mà những trận đấu đầy kịch tính diễn ra mỗi tuần.
- Khám phá sự phát triển của bóng đá tại Bắc Mỹ qua bảng xếp hạng mexico, nơi luôn có những bất ngờ thú vị.
- Đừng bỏ lỡ những cuộc chiến không thể đoán trước tại bảng xếp hạng bóng đá brazil, nơi những ngôi sao thế giới tạo nên những màn trình diễn ngoạn mục.
- Cùng theo dõi bảng xếp hạng vô địch quốc gia indonesia để khám phá sự đa dạng của bóng đá châu Á và những tài năng mới nổi.

Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
River Plate
Lanus
Velez Sarsfield
CA Platense
Boca Juniors
Gimnasia La Plata
San Lorenzo
Estudiantes La Plata
Belgrano
Argentinos Juniors
Defensa Y Justicia
Club Atlético Unión
Rosario Central
Banfield
Independiente
Talleres Cordoba
Sarmiento Junin
Gimnasia Mendoza
CA Huracan
Atletico Tucuman
Barracas Central
Aldosivi Mar del Plata
Instituto AC Cordoba
Deportivo Riestra
Central Cordoba SDE
Newells Old Boys
Estudiantes Rio Cuarto
Racing Club
San Martin San Juan
Godoy Cruz Antonio Tomba